Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
sponsorship
C1
noun · /ˈspɑːnsərʃɪp/
sự tài trợ
Dạng từ
sponsorships (n, số nhiều); sponsor (n, v)
Ví dụ
The event is funded by corporate sponsorship.
Sự kiện được tài trợ bởi các doanh nghiệp.
We signed a sponsorship deal with a sports club.
Chúng tôi đã ký hợp đồng tài trợ với một câu lạc bộ thể thao.
Synonym
funding
backing
support
Collocation
sponsorship deal
corporate sponsorship
seek sponsorship
sketch minh hoạ · sponsorship
02
belligerent
C2
adjective · /bəˈlɪdʒərənt/
hung hăng, hiếu chiến, gây hấn
sketch
03
mediation
C2
noun · /ˌmiːdiˈeɪʃən/
sự hoà giải
sketch
04
haggle
C1
verb · /ˈhæɡəl/
mặc cả, trả giá
sketch
05
induce
C2
verb · /ɪnˈduːs/
thuyết phục, xui khiến; gây ra
sketch