Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
insular
C2
adjective · /ˈɪnsələr/
khép kín, thiển cận, hẹp hòi
Dạng từ
insularity (n)
Ví dụ
The company became too insular and ignored global trends.
Công ty trở nên quá khép kín và phớt lờ các xu hướng toàn cầu.
Small towns can feel insular to newcomers.
Thị trấn nhỏ có thể khiến người mới đến thấy khép kín.
Synonym
narrow-minded
inward-looking
isolated
Collocation
insular culture
insular attitude
become insular
sketch minh hoạ · insular
02
detrimental
C1
adjective · /ˌdetrəˈmentəl/
có hại, gây tổn hại
sketch
03
anthropology
C1
noun · /ˌænθrəˈpɑlədʒi/
nhân chủng học
sketch
04
domination
C1
noun · /ˌdɑmɪˈneɪʃən/
sự thống trị, sự chi phối
sketch
05
methodological
C2
adjective · /ˌmeθədəˈlɑːdʒɪkəl/
(thuộc) phương pháp luận, về phương pháp
sketch