Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
gusto
C1
noun · /ˈɡʌstoʊ/
sự hăng hái, say sưa, hào hứng
Dạng từ
— (danh từ không đếm được)
Ví dụ
The team sang “Happy Birthday” with great gusto.
Cả nhóm hát “Chúc mừng sinh nhật” rất hăng say.
He started his new job with gusto.
Anh ấy bắt đầu công việc mới đầy hào hứng.
Synonym
enthusiasm
zest
relish
Collocation
with gusto
with great gusto
eat with gusto
sketch minh hoạ · gusto
02
obscure
C1
adjective · /əbˈskjʊr/
ít người biết đến; tối nghĩa, khó hiểu
sketch
03
allegory
C2
noun · /ˈæləˌɡɔri/
truyện ngụ ngôn, lối nói ẩn dụ
sketch
04
bearded
C1
adjective · /ˈbɪrdɪd/
có râu
sketch
05
scoff
C1
verb · /skɑːf/
chế giễu, nhạo báng
sketch