Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
chilly
C1
adjective · /ˈtʃɪli/
se lạnh, lạnh lẽo, lạnh nhạt
Dạng từ
chillier, chilliest (adj); chill (v, n); chilliness (n)
Ví dụ
It gets chilly in the office when the air conditioner is on high.
Văn phòng trở nên lạnh khi điều hòa bật mạnh.
The proposal got a chilly reception from the board.
Đề xuất bị hội đồng quản trị đón nhận một cách lạnh nhạt.
Synonym
cold
cool
unfriendly
Collocation
chilly morning
chilly reception
feel chilly
sketch minh hoạ · chilly
02
relapse
C1
verb · /rɪˈlæps/
tái phát (bệnh); quay lại (thói xấu)
sketch
03
claustrophobic
C1
adjective · /ˌklɔstrəˈfoʊbɪk/
sợ không gian hẹp, chật chội ngột ngạt
sketch
04
paradoxical
C2
adjective · /ˌpærəˈdɑːksɪkəl/
nghịch lý
sketch
05
gushing
C1
adjective · /ˈɡʌʃɪŋ/
khen ngợi quá nhiệt tình, tâng bốc; (nước) tuôn trào
sketch