Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
chauffeur
C1
noun · /ʃoʊˈfɝ/
tài xế riêng, tài xế lái xe thuê
Dạng từ
chauffeurs (n); chauffeur, chauffeured, chauffeuring (v)
Ví dụ
A chauffeur will pick you up at the airport and take you to the hotel.
Một tài xế riêng sẽ đón bạn ở sân bay và đưa bạn về khách sạn.
The company hired a chauffeur for its visiting partners from Japan.
Công ty thuê một tài xế riêng cho các đối tác Nhật Bản đến thăm.
Synonym
driver
private driver
Collocation
private chauffeur
hire a chauffeur
chauffeur-driven car
sketch minh hoạ · chauffeur
02
cay
C2
noun · /ki/
đảo nhỏ, cồn cát/san hô thấp
sketch
03
provisions
C1
noun · /prəˈvɪʒənz/
lương thực dự trữ, đồ tiếp tế; điều khoản (hợp đồng, luật)
sketch
04
sandwiched
C2
adjective · /ˈsænwɪtʃt/
bị kẹp giữa, chen giữa
sketch
05
spacious
C1
adjective · /ˈspeɪʃəs/
rộng rãi
sketch