Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
cogent
C2
adjective · /ˈkoʊdʒənt/
thuyết phục, chặt chẽ
Dạng từ
cogently (adv); cogency (n)
Ví dụ
She made a cogent case for hiring more engineers.
Cô ấy đưa ra lập luận thuyết phục cho việc tuyển thêm kỹ sư.
The report offers a cogent analysis of the market.
Báo cáo đưa ra một phân tích chặt chẽ về thị trường.
Synonym
convincing
compelling
persuasive
Collocation
cogent argument
cogent case
cogent reason
sketch minh hoạ · cogent
02
integral
C1
adjective · /ˈɪntəɡrəl/
thiết yếu, không thể thiếu, gắn liền
sketch
03
advisory
C1
adjective · /ədˈvaɪzəri/
tư vấn, cố vấn
sketch
04
superfluous
C2
adjective · /suːˈpɝːfluəs/
thừa, không cần thiết
sketch
05
citation
C1
noun · /saɪˈteɪʃən/
sự trích dẫn, nguồn trích dẫn, lời tuyên dương
sketch