Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
utensil
C1
noun · /juːˈtensəl/
dụng cụ (nấu ăn, ăn uống)
Dạng từ
utensils (n)
Ví dụ
Please wash your utensils after using the office kitchen.
Vui lòng rửa dụng cụ ăn uống sau khi dùng bếp văn phòng.
A wooden spoon is the most useful utensil in my kitchen.
Chiếc thìa gỗ là dụng cụ hữu ích nhất trong bếp nhà tôi.
Synonym
tool
implement
gadget
Collocation
kitchen utensils
cooking utensils
plastic utensils
sketch minh hoạ · utensil
02
elation
C2
noun · /iˈleɪʃən/
niềm phấn khởi, niềm vui sướng
sketch
03
showy
C1
adjective · /ˈʃoʊi/
phô trương, hào nhoáng
sketch
04
fraction
C1
noun · /ˈfrækʃən/
phần nhỏ, một chút; phân số
sketch
05
hedgehog
C1
noun · /ˈhɛdʒhɑɡ/
con nhím (loại nhỏ)
sketch