Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
lavatory
C1
noun · /ˈlævəˌtɔri/
nhà vệ sinh (trên máy bay, tàu, nơi công cộng)
Dạng từ
lavatories (n, số nhiều)
Ví dụ
The lavatory is at the back of the plane.
Nhà vệ sinh ở phía cuối máy bay.
Please do not smoke in the lavatory.
Vui lòng không hút thuốc trong nhà vệ sinh.
Synonym
toilet
restroom
washroom
Collocation
aircraft lavatory
public lavatory
the lavatory is occupied
sketch minh hoạ · lavatory
02
uneventful
C1
adjective · /ˌʌnɪˈventfəl/
bình lặng, suôn sẻ, không có gì đặc biệt
sketch
03
unobtrusive
C2
adjective · /ˌʌnəbˈtruːsɪv/
kín đáo, không gây chú ý, không phô trương
sketch
04
saloon
C1
noun · /səˈlun/
xe sedan (Anh-Anh); quán rượu kiểu miền Tây (Mỹ)
sketch
05
whirlwind
C2
noun · /ˈwɝːlˌwɪnd/
gió lốc; (nghĩa bóng) sự dồn dập, chóng vánh
sketch