Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
disparage
C2
verb · /dɪˈsperɪdʒ/
chê bai, gièm pha, coi thường
Dạng từ
disparages, disparaged, disparaging (v); disparagement (n)
Ví dụ
Never disparage a former employer in a job interview.
Đừng bao giờ chê bai công ty cũ khi phỏng vấn xin việc.
He often disparages his colleagues' ideas in meetings.
Anh ta thường gièm pha ý tưởng của đồng nghiệp trong các cuộc họp.
Synonym
belittle
criticize
put down
Collocation
disparage competitors
disparage someone's work
publicly disparage
sketch minh hoạ · disparage
02
substantiate
C2
verb · /səbˈstænʃiˌeɪt/
chứng minh, xác minh (bằng chứng cứ)
sketch
03
reluctantly
C1
adverb · /rɪˈlʌktəntli/
một cách miễn cưỡng, bất đắc dĩ
sketch
04
duration
C1
noun · /dʊˈreɪʃən/
khoảng thời gian, thời lượng
sketch
05
tacit
C2
adjective · /ˈtæsɪt/
ngầm, ngầm hiểu (không nói ra)
sketch