Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
hysteria
C2
noun · /hɪˈstɪriə/
sự cuồng loạn, cơn hoảng loạn (tập thể)
Dạng từ
hysterical (adj), hysterically (adv); — (danh từ không đếm được)
Ví dụ
Media hysteria about the virus caused panic buying.
Sự cuồng loạn của truyền thông về virus đã gây ra làn sóng mua tích trữ.
There was mass hysteria when the stock price crashed.
Hoảng loạn lan rộng khi giá cổ phiếu lao dốc.
Synonym
panic
frenzy
madness
Collocation
mass hysteria
media hysteria
a wave of hysteria
sketch minh hoạ · hysteria
02
nostalgic
C2
adjective · /nɑːˈstældʒɪk/
hoài niệm, nhớ về quá khứ
sketch
03
spontaneity
C2
noun · /ˌspɑːntəˈneɪəti/
tính tự phát, sự ngẫu hứng, tự nhiên
sketch
04
fixture
C1
noun · /ˈfɪkstʃər/
đồ đạc gắn cố định (trong nhà); người/vật quen thuộc ở đâu đó
sketch
05
provocation
C2
noun · /ˌprɑːvəˈkeɪʃən/
sự khiêu khích, hành động gây hấn
sketch