Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
unadulterated
C2
adjective · /ˌʌnəˈdʌltəreɪtɪd/
nguyên chất; hoàn toàn, tuyệt đối
Dạng từ
adulterate (v), adulterated (adj)
Ví dụ
The holiday was pure, unadulterated relaxation.
Kỳ nghỉ đó hoàn toàn là thư giãn tuyệt đối.
This shop sells unadulterated honey from local farms.
Cửa hàng này bán mật ong nguyên chất từ các trang trại địa phương.
Synonym
pure
unmixed
complete
Collocation
pure and unadulterated
unadulterated joy
unadulterated nonsense
sketch minh hoạ · unadulterated
02
facial
C1
adjective · /ˈfeɪʃəl/
(thuộc) khuôn mặt
sketch
03
anthology
C2
noun · /ænˈθɑlədʒi/
tuyển tập
sketch
04
cavity
C1
noun · /ˈkævəti/
lỗ hổng, khoang; lỗ sâu răng
sketch
05
dismay
C1
verb · /dɪsˈmeɪ/
làm thất vọng, làm lo lắng, làm mất tinh thần
sketch