Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
reverb
C2
noun · /ˈriːvɜːrb/
tiếng vang, hiệu ứng vang (âm thanh)
Dạng từ
— (danh từ không đếm được); reverberate (v), reverberation (n)
Ví dụ
The singer added some reverb to make her voice sound fuller.
Ca sĩ thêm chút hiệu ứng vang để giọng nghe dày hơn.
There's too much reverb in this meeting room for video calls.
Phòng họp này bị vang quá nhiều nên khó gọi video.
Synonym
echo
reverberation
resonance
Collocation
add reverb
too much reverb
reverb effect
sketch minh hoạ · reverb
02
recluse
C2
noun · /ˈrekluːs/
người sống ẩn dật
sketch
03
elusive
C1
adjective · /ɪˈlusɪv/
khó nắm bắt, khó tìm, khó đạt được
sketch
04
plaque
C1
noun · /plæk/
tấm biển (kỷ niệm, vinh danh); mảng bám răng
sketch
05
antithetical
C2
adjective · /ˌæntɪˈθɛtɪkəl/
hoàn toàn đối lập, trái ngược
sketch