Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
smug
C1
adjective · /smʌɡ/
tự mãn, vênh váo
Dạng từ
smugly (adv); smugness (n)
Ví dụ
He looked smug after winning the contract.
Anh ấy trông đầy tự mãn sau khi giành được hợp đồng.
Don't be smug about your results; the competition is strong.
Đừng tự mãn về kết quả; đối thủ rất mạnh.
Synonym
self-satisfied
complacent
conceited
Collocation
a smug smile
look smug
smug about
sketch minh hoạ · smug
02
degrading
C1
adjective · /dɪˈɡreɪdɪŋ/
hạ thấp phẩm giá, làm nhục, nhục nhã
sketch
03
amorphous
C2
adjective · /əˈmɔrfəs/
vô định hình, mơ hồ, không rõ ràng
sketch
04
farce
C1
noun · /fɑrs/
trò hề, màn kịch lố bịch; (thể loại) hài kịch
sketch
05
stoicism
C2
noun · /ˈstoʊɪsɪzəm/
sự chịu đựng bình thản, tinh thần khắc kỷ
sketch