Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
locomotive
C2
noun · /ˌloʊkəˈmoʊtɪv/
đầu máy xe lửa; (nghĩa bóng) động lực chính
Dạng từ
locomotives (n, số nhiều); locomotion (n)
Ví dụ
The old steam locomotive is now in a museum.
Đầu máy hơi nước cũ giờ được trưng bày trong bảo tàng.
Exports have been the locomotive of the country's economy.
Xuất khẩu là đầu tàu của nền kinh tế đất nước.
Synonym
engine
driving force
Collocation
steam locomotive
diesel locomotive
the locomotive of growth
sketch minh hoạ · locomotive
02
bulky
C1
adjective · /ˈbʌlki/
cồng kềnh, to và nặng
sketch
03
opulent
C2
adjective · /ˈɑːpjələnt/
xa hoa, lộng lẫy
sketch
04
lavatory
C1
noun · /ˈlævəˌtɔri/
nhà vệ sinh (trên máy bay, tàu, nơi công cộng)
sketch
05
refurbishment
C1
noun · /riˈfɝbɪʃmənt/
sự tân trang, việc sửa sang lại
sketch