Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
somber
C1
adjective · /ˈsɑːmbər/
u ám, ảm đạm; nghiêm trang
Dạng từ
somberly (adv); somberness (n); (Anh-Anh: sombre)
Ví dụ
The mood in the office was somber after the layoffs.
Không khí văn phòng u ám sau đợt cắt giảm nhân sự.
He wore a somber grey suit to the funeral.
Anh ấy mặc bộ vest xám trang nghiêm đến đám tang.
Synonym
gloomy
grave
solemn
Collocation
somber mood
somber tone
somber colours
sketch minh hoạ · somber
02
condone
C2
verb · /kənˈdoʊn/
dung túng, bỏ qua (hành vi sai trái)
sketch
03
accountability
C2
noun · /əˌkaʊntəˈbɪləti/
trách nhiệm giải trình, tinh thần chịu trách nhiệm
sketch
04
allotment
C2
noun · /əˈlɑtmənt/
phần được phân bổ, sự phân bổ
sketch
05
sheaf
C2
noun · /ʃiːf/
xấp (giấy tờ), bó (lúa)
sketch