Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
autopilot
C2
noun · /ˈɔtoʊˌpaɪlət/
chế độ lái tự động; (nghĩa bóng) làm theo quán tính
Dạng từ
autopilots (n, số nhiều)
Ví dụ
The plane flew on autopilot for most of the trip.
Máy bay bay ở chế độ lái tự động trong phần lớn hành trình.
After ten years in the job, he was working on autopilot.
Sau mười năm làm công việc đó, anh ấy làm việc như cái máy.
Synonym
automatic pilot
cruise control
auto mode
Collocation
on autopilot
switch to autopilot
engage the autopilot
sketch minh hoạ · autopilot
02
panoramic
C1
adjective · /ˌpænəˈræmɪk/
toàn cảnh, bao quát
sketch
03
saloon
C1
noun · /səˈlun/
xe sedan (Anh-Anh); quán rượu kiểu miền Tây (Mỹ)
sketch
04
homely
C1
adjective · /ˈhoʊmli/
(Anh-Anh) ấm cúng, giản dị như ở nhà
sketch
05
adjoining
C1
adjective · /əˈdʒɔɪnɪŋ/
liền kề, sát bên
sketch