Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
elude
C1
verb · /ɪˈlud/
lẩn tránh, thoát khỏi; (thành công, câu trả lời) mãi không đạt được, không nhớ ra
Dạng từ
eludes, eluded, eluding (v); elusive (adj)
Ví dụ
Success eluded the company for many years.
Thành công đã lẩn tránh công ty suốt nhiều năm.
The thief managed to elude the police.
Tên trộm đã tìm cách thoát khỏi cảnh sát.
Synonym
evade
escape
avoid
Collocation
elude capture
success eludes
the answer eludes me
sketch minh hoạ · elude
02
confide
C1
verb · /kənˈfaɪd/
tâm sự, thổ lộ (điều riêng tư)
sketch
03
prophetic
C1
adjective · /prəˈfɛtɪk/
mang tính tiên tri, đoán trước đúng
sketch
04
dismay
C1
verb · /dɪsˈmeɪ/
làm thất vọng, làm lo lắng, làm mất tinh thần
sketch
05
armory
C2
noun · /ˈɑrməri/
kho vũ khí; (nghĩa bóng) kho công cụ, vốn kỹ năng
sketch