Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
unassisted
C1
adjective · /ˌʌnəˈsɪstɪd/
không cần (ai) giúp, tự mình làm
Dạng từ
assist (v); assistance (n); assisted (adj)
Ví dụ
After the operation, he could walk unassisted within a week.
Sau ca mổ, chỉ một tuần anh ấy đã tự đi lại được không cần ai đỡ.
New staff should not use the machine unassisted.
Nhân viên mới không nên tự vận hành máy khi không có người hướng dẫn.
Synonym
alone
independently
without help
Collocation
walk unassisted
unassisted living
work unassisted
sketch minh hoạ · unassisted
02
proverbial
C2
adjective · /prəˈvɜːrbiəl/
như câu tục ngữ, như người ta vẫn nói; nổi tiếng ai cũng biết
sketch
03
occupant
C1
noun · /ˈɑːkjəpənt/
người ở, người sử dụng (nhà, phòng, xe)
sketch
04
cavity
C1
noun · /ˈkævəti/
lỗ hổng, khoang; lỗ sâu răng
sketch
05
voracious
C1
adjective · /vəˈreɪʃəs/
ham mê, ngấu nghiến; phàm ăn
sketch