Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
customary
C1
adjective · /ˈkʌstəˌmɛri/
theo phong tục, theo thông lệ, thường lệ
Dạng từ
custom (n), customarily (adv)
Ví dụ
It is customary to tip waiters in the United States.
Ở Mỹ, theo thông lệ người ta thường boa cho bồi bàn.
She gave the customary speech at the year-end party.
Cô ấy có bài phát biểu thường lệ tại tiệc cuối năm.
Synonym
usual
traditional
habitual
Collocation
it is customary to
customary practice
customary greeting
sketch minh hoạ · customary
02
hitch
C2
verb · /hɪtʃ/
móc, buộc (vào); đi nhờ xe (hitch a ride)
sketch
03
opulent
C2
adjective · /ˈɑːpjələnt/
xa hoa, lộng lẫy
sketch
04
refurbishment
C1
noun · /riˈfɝbɪʃmənt/
sự tân trang, việc sửa sang lại
sketch
05
spacious
C1
adjective · /ˈspeɪʃəs/
rộng rãi
sketch