Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
ad lib
C2
adverb · /ˌæd ˈlɪb/
(nói, diễn) ứng khẩu, không chuẩn bị trước
Dạng từ
ad-lib (v, adj, n)
Ví dụ
She spoke ad lib for twenty minutes when the slides failed.
Cô ấy nói ứng khẩu hai mươi phút khi slide bị lỗi.
The host had to talk ad lib until the guest arrived.
Người dẫn chương trình phải nói ứng biến cho đến khi khách mời đến.
Synonym
off the cuff
impromptu
spontaneously
Collocation
speak ad lib
talk ad lib
perform ad lib
sketch minh hoạ · ad lib
02
colloquial
C2
adjective · /kəˈloʊkwiəl/
thông tục, (thuộc) khẩu ngữ
sketch
03
revealing
C1
adjective · /rɪˈvilɪŋ/
tiết lộ nhiều điều, cho thấy rõ; (quần áo) hở hang
sketch
04
rebuke
C2
verb · /rɪˈbjuːk/
khiển trách, quở trách
sketch
05
attrition
C2
noun · /əˈtrɪʃən/
sự hao hụt nhân sự (nghỉ việc dần), sự tiêu hao
sketch