Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
mystique
C2
noun · /mɪˈstiːk/
vẻ bí ẩn, sức hấp dẫn huyền bí
Dạng từ
mystic (adj, n), mystical (adj); — (danh từ không đếm được)
Ví dụ
The brand built its mystique by never revealing its founder's name.
Thương hiệu tạo nên vẻ bí ẩn bằng cách không bao giờ tiết lộ tên người sáng lập.
Part of the restaurant's mystique is that it has no sign outside.
Một phần sức hút bí ẩn của nhà hàng là nó không có biển hiệu bên ngoài.
Synonym
mystery
allure
charisma
Collocation
an air of mystique
brand mystique
lose its mystique
sketch minh hoạ · mystique
02
tactic
C2
noun · /ˈtæktɪk/
chiến thuật, sách lược, thủ đoạn
sketch
03
bribe
C1
verb · /braɪb/
hối lộ, đút lót
sketch
04
personalize
C1
verb · /ˈpɜːrsənəlaɪz/
cá nhân hóa, điều chỉnh theo từng người
sketch
05
repute
C1
noun · /rɪˈpjut/
danh tiếng, tiếng tăm (thường: of good repute)
sketch