Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
apprehensive
C1
adjective · /ˌæprɪˈhɛnsɪv/
lo lắng, e ngại
Dạng từ
apprehension (n), apprehensively (adv)
Ví dụ
She felt apprehensive about her first job interview.
Cô ấy thấy lo lắng trước buổi phỏng vấn xin việc đầu tiên.
Many staff are apprehensive about the new system.
Nhiều nhân viên e ngại về hệ thống mới.
Synonym
anxious
nervous
worried
Collocation
apprehensive about
feel apprehensive
slightly apprehensive
sketch minh hoạ · apprehensive
02
pedestal
C2
noun · /ˈpedɪstəl/
bệ (tượng); vị trí được tôn sùng
sketch
03
reap
C1
verb · /rip/
gặt hái, thu được (kết quả, lợi ích); gặt (lúa)
sketch
04
hypothetical
C2
adjective · /ˌhaɪpəˈθetɪkl/
giả định, mang tính giả thuyết
sketch
05
vindication
C2
noun · /ˌvɪndɪˈkeɪʃən/
sự chứng minh là đúng, sự minh oan
sketch