Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01readerA1noun · /ˈriː.dɚ/người đọc
Dạng từ
readers (pl)
Ví dụ
She is a good reader.
Cô ấy là một người đọc tốt.
The book is interesting for young readers.
Cuốn sách thú vị cho những người đọc trẻ tuổi.
Synonym
Collocation
good readeryoung readersbook reader

02divergeC1verb · /daɪˈvɝdʒ/rẽ ra, tách ra; khác biệt, bất đồng
03pioneerC1noun · /ˌpaɪəˈnɪr/người tiên phong, người đi đầu
04compromisedC1adjective · /ˈkɑmprəˌmaɪzd/bị xâm phạm, bị tổn hại (an ninh, uy tín, sức khỏe)
05cameraA1noun · /ˈkæmərə/máy ảnh, máy quay
