Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
commercially
C1
adverb · /kəˈmɝʃəli/
về mặt thương mại, trên thị trường
Dạng từ
commercial (adj, n); commerce (n); commercialize (v)
Ví dụ
The product is not yet commercially available.
Sản phẩm này chưa được bán trên thị trường.
The film was a hit with critics but failed commercially.
Bộ phim được giới phê bình khen ngợi nhưng thất bại về mặt thương mại.
Synonym
financially
economically
profitably
Collocation
commercially available
commercially successful
commercially viable
sketch minh hoạ · commercially
02
debut
C1
noun · /deɪˈbju/
sự ra mắt lần đầu, màn ra mắt
sketch
03
structural
C1
adjective · /ˈstrʌktʃərəl/
thuộc về cấu trúc, kết cấu
sketch
04
mercenary
C2
noun · /ˈmɝːsəneri/
lính đánh thuê; kẻ hám lợi
sketch
05
forensic
C1
adjective · /fəˈrɛnzɪk/
(thuộc) pháp y, giám định; điều tra tỉ mỉ
sketch