Skilloradaily 15 mins
Làm mớiLuyện tập
Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01unassistedC1adjective · /ˌʌnəˈsɪstɪd/không cần (ai) giúp, tự mình làm
Dạng từ
assist (v); assistance (n); assisted (adj)
Ví dụ
After the operation, he could walk unassisted within a week.
Sau ca mổ, chỉ một tuần anh ấy đã tự đi lại được không cần ai đỡ.
New staff should not use the machine unassisted.
Nhân viên mới không nên tự vận hành máy khi không có người hướng dẫn.
Synonym
aloneindependentlywithout help
Collocation
walk unassistedunassisted livingwork unassisted
sketch minh hoạ · unassisted