Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
contractor
C1
noun · /ˈkɑnˌtræktər/
nhà thầu, người làm theo hợp đồng
Dạng từ
contract (n, v), subcontractor (n)
Ví dụ
We hired a contractor to renovate the office.
Chúng tôi thuê một nhà thầu để cải tạo văn phòng.
Many IT specialists work as independent contractors.
Nhiều chuyên gia CNTT làm việc theo hợp đồng độc lập.
Synonym
builder
freelancer
supplier
Collocation
building contractor
independent contractor
hire a contractor
sketch minh hoạ · contractor
02
tailor
C1
verb · /ˈteɪlər/
điều chỉnh cho phù hợp, thiết kế riêng
sketch
03
sponsorship
C1
noun · /ˈspɑːnsərʃɪp/
sự tài trợ
sketch
04
tactic
C2
noun · /ˈtæktɪk/
chiến thuật, sách lược, thủ đoạn
sketch
05
coax
C2
verb · /koʊks/
dỗ dành, thuyết phục khéo
sketch