Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
maverick
C2
noun · /ˈmævərɪk/
người độc lập, khác người, không theo lối mòn
Dạng từ
mavericks (n, số nhiều); maverick (adj)
Ví dụ
She's a bit of a maverick who ignores the usual rules but gets results.
Cô ấy hơi khác người, bỏ qua lệ thường nhưng vẫn đạt kết quả.
The startup was founded by a tech maverick.
Công ty khởi nghiệp được thành lập bởi một người làm công nghệ đầy cá tính.
Synonym
nonconformist
rebel
individualist
Collocation
political maverick
a bit of a maverick
industry maverick
sketch minh hoạ · maverick
02
diligently
C2
adverb · /ˈdɪlədʒəntli/
siêng năng, cần mẫn, chăm chỉ
sketch
03
hypothetical
C2
adjective · /ˌhaɪpəˈθetɪkl/
giả định, mang tính giả thuyết
sketch
04
exalted
C2
adjective · /ɪɡˈzɔːltɪd/
cao quý, cao sang (địa vị)
sketch
05
perceptive
C1
adjective · /pərˈsɛptɪv/
sâu sắc, tinh ý, nhạy bén
sketch