Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
jargon
C2
noun · /ˈdʒɑːrɡən/
biệt ngữ, thuật ngữ chuyên ngành
Dạng từ
— (danh từ không đếm được); jargon-free (adj)
Ví dụ
Avoid technical jargon when you write to clients.
Tránh dùng thuật ngữ kỹ thuật khi viết cho khách hàng.
The report was full of legal jargon that nobody understood.
Báo cáo đầy biệt ngữ pháp lý mà không ai hiểu.
Synonym
terminology
technical language
buzzwords
Collocation
technical jargon
legal jargon
jargon-free
sketch minh hoạ · jargon
02
tactful
C1
adjective · /ˈtæktfəl/
khéo léo, tế nhị
sketch
03
conjecture
C2
noun · /kənˈdʒektʃɚ/
sự phỏng đoán, điều suy đoán
sketch
04
hamper
C2
verb · /ˈhæmpər/
cản trở, gây khó khăn
sketch
05
methodology
C2
noun · /ˌmeθəˈdɑːlədʒi/
phương pháp luận, phương pháp (làm việc/nghiên cứu)
sketch