Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
conformity
C1
noun · /kənˈfɔrməti/
sự tuân thủ, sự phù hợp, sự rập khuôn
Dạng từ
conform (v), conformist (n, adj)
Ví dụ
The audit checks the conformity of our products with EU rules.
Cuộc kiểm toán kiểm tra sự phù hợp của sản phẩm chúng tôi với quy định của EU.
Strict conformity can kill creativity in a team.
Sự rập khuôn cứng nhắc có thể giết chết sự sáng tạo trong một đội.
Synonym
compliance
adherence
Collocation
in conformity with
social conformity
pressure for conformity
sketch minh hoạ · conformity
02
indefinitely
C1
adverb · /ɪnˈdɛfənɪtli/
vô thời hạn, không biết đến bao giờ
sketch
03
explanatory
C1
adjective · /ɪkˈsplænətɔri/
mang tính giải thích, để giải thích
sketch
04
elaborate
C1
adjective · /ɪˈlæbərət/
công phu, tỉ mỉ, phức tạp
sketch
05
candid
C1
adjective · /ˈkændɪd/
thẳng thắn, bộc trực; (ảnh) chụp tự nhiên
sketch