Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
dutifully
C1
adverb · /ˈdutɪfəli/
một cách tận tụy, ngoan ngoãn, đúng bổn phận
Dạng từ
dutiful (adj); duty (n)
Ví dụ
The team dutifully filled in the weekly reports.
Cả nhóm ngoan ngoãn điền đầy đủ báo cáo hằng tuần.
She dutifully laughed at her boss's joke.
Cô ấy cười theo câu đùa của sếp cho phải phép.
Synonym
obediently
conscientiously
faithfully
Collocation
dutifully follow
dutifully attend
dutifully note
sketch minh hoạ · dutifully
02
flatter
C1
verb · /ˈflætər/
tâng bốc, nịnh; làm (ai) trông đẹp hơn
sketch
03
startling
C1
adjective · /ˈstɑːrtlɪŋ/
gây giật mình, đáng ngạc nhiên
sketch
04
posit
C2
verb · /ˈpɑːzɪt/
đưa ra (giả thuyết), cho rằng
sketch
05
blurb
C2
noun · /blɜrb/
đoạn giới thiệu ngắn (trên bìa sách, sản phẩm)
sketch