Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
buzzer
C1
noun · /ˈbʌzər/
chuông điện, còi báo (kêu bzzz)
Dạng từ
buzzers (n, plural); buzz (v, n)
Ví dụ
Press the buzzer and the receptionist will let you in.
Nhấn chuông và lễ tân sẽ mở cửa cho bạn.
The game ended when the buzzer sounded.
Trận đấu kết thúc khi còi vang lên.
Synonym
bell
alarm
signal
Collocation
press the buzzer
door buzzer
the final buzzer
sketch minh hoạ · buzzer
02
sarcastically
C1
adverb · /sɑːrˈkæstɪkli/
một cách mỉa mai
sketch
03
rhetorically
C2
adverb · /rɪˈtɔːrɪkli/
theo lối tu từ (hỏi không cần trả lời); về mặt hùng biện
sketch
04
conjecture
C2
noun · /kənˈdʒektʃɚ/
sự phỏng đoán, điều suy đoán
sketch
05
resent
C1
verb · /rɪˈzɛnt/
bực bội, oán giận, phật ý
sketch