Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01spaceA1noun · /speɪs/không gian, chỗ trống, vũ trụ
Dạng từ
spaces (n pl), space (v), spacious (adj)
Ví dụ
There is not much space in this room.
Không có nhiều chỗ trong phòng này.
Astronauts travel to space.
Các nhà du hành vũ trụ du hành vào vũ trụ.
Synonym
roomarea
Collocation
outer spaceparking spacetake up space

02leastA2determiner, pronoun, adverb · /liːst/ít nhất, tối thiểu
03landA1noun · /lænd/đất đai, lãnh thổ
04thinkA1verb · /θɪŋk/nghĩ, cho rằng
05wonderB1verb, noun · /ˈwʌndər/tự hỏi, tò mò; điều kỳ diệu


