Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01managementB1noun · /ˈmænɪdʒmənt/quản lý hoặc điều hành
Dạng từ
manage (v), manager (n), managing (adj)
Ví dụ
Good management is important for a successful company.
Quản lý tốt là quan trọng cho một công ty thành công.
She works in the management department.
Cô ấy làm việc trong bộ phận quản lý.
Synonym
administrationsupervision
Collocation
management teamproject managementtime management

02outcomeB2noun · /ˈaʊtkʌm/kết quả, hậu quả
03unionB1noun · /ˈjuːnjən/công đoàn, sự hợp nhất, liên minh
04pensionB2noun · /ˈpenʃən/lương hưu, trợ cấp hưu trí
05careerA1noun · /kəˈrɪr/sự nghiệp, con đường nghề



