Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
reclusive
C2
adjective · /rɪˈkluːsɪv/
ẩn dật, sống khép kín
Dạng từ
reclusiveness (n); recluse (n)
Ví dụ
The reclusive CEO rarely appears in public.
Vị CEO sống khép kín hiếm khi xuất hiện trước công chúng.
She became more reclusive after moving to the countryside.
Cô ấy sống khép kín hơn sau khi chuyển về quê.
Synonym
solitary
withdrawn
secluded
Collocation
reclusive life
reclusive billionaire
increasingly reclusive
sketch minh hoạ · reclusive
02
daydream
C1
noun · /ˈdeɪˌdrim/
sự mơ mộng, giấc mơ giữa ban ngày, mộng tưởng
sketch
03
ebb
C2
verb · /eb/
rút (thuỷ triều), suy giảm dần
sketch
04
staccato
C1
adjective · /stəˈkɑːtoʊ/
ngắt quãng, dồn dập từng tiếng
sketch
05
fete
C2
noun · /feɪt/
hội chợ ngoài trời, lễ hội (thường gây quỹ từ thiện)
sketch