Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
hermetic
C2
adjective · /hərˈmetɪk/
kín hơi, kín mít; khép kín, tách biệt
Dạng từ
hermetically (adv)
Ví dụ
The samples are stored in hermetic containers.
Các mẫu được bảo quản trong hộp kín hơi.
The team works in a hermetic bubble and rarely talks to customers.
Nhóm làm việc trong một thế giới khép kín và hiếm khi trò chuyện với khách hàng.
Synonym
airtight
sealed
isolated
Collocation
hermetic seal
hermetic container
hermetically sealed
sketch minh hoạ · hermetic
02
myriad
C2
adjective · /ˈmɪriəd/
vô số
sketch
03
cost-effective
C1
adjective · /ˌkɔst ɪˈfɛktɪv/
hiệu quả về chi phí, đáng đồng tiền
sketch
04
precision
C1
noun · /prɪˈsɪʒən/
sự chính xác, sự tỉ mỉ
sketch
05
sprawl
C1
noun · /sprɔːl/
sự lan rộng tràn lan (của đô thị)
sketch