Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Vừa
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
ecologically
B2
adverb · /ˌikəˈlɑdʒɪkli/
về mặt sinh thái
Dạng từ
ecological (adj); ecology (n); ecologist (n)
Ví dụ
We only buy from ecologically responsible suppliers.
Chúng tôi chỉ mua hàng từ các nhà cung cấp có trách nhiệm về sinh thái.
The wetland is ecologically important for many birds.
Vùng đất ngập nước này có vai trò sinh thái quan trọng đối với nhiều loài chim.
Synonym
environmentally
ecologically speaking
Collocation
ecologically sustainable
ecologically sound
ecologically important
sketch minh hoạ · ecologically
02
secular
C2
adjective · /ˈsekjələr/
thế tục, không thuộc tôn giáo
sketch
03
battery
B1
noun · /ˈbætəri/
pin, acquy
04
marginal
C1
adjective · /ˈmɑrdʒənəl/
nhỏ, không đáng kể; ngoài lề
sketch
05
advice
A1
noun · /ədˈvaɪs/
lời khuyên, gợi ý