Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
belligerent
C2
adjective · /bəˈlɪdʒərənt/
hung hăng, hiếu chiến, gây hấn
Dạng từ
belligerence (n); belligerently (adv)
Ví dụ
The customer became belligerent when his card was declined.
Vị khách trở nên hung hăng khi thẻ bị từ chối.
His belligerent tone made the negotiation harder.
Giọng điệu gây hấn của anh ta khiến cuộc đàm phán khó hơn.
Synonym
hostile
aggressive
combative
Collocation
belligerent tone
belligerent attitude
become belligerent
sketch minh hoạ · belligerent
02
stipulate
C2
verb · /ˈstɪpjəleɪt/
quy định, đặt điều kiện (trong hợp đồng, luật)
sketch
03
reassurance
C1
noun · /ˌriəˈʃʊrəns/
sự trấn an, lời cam đoan làm yên lòng
sketch
04
haggle
C1
verb · /ˈhæɡəl/
mặc cả, trả giá
sketch
05
salvage
C1
verb · /ˈsælvɪdʒ/
cứu vãn, cứu vớt (khỏi hư hại, thất bại)
sketch