Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
engender
C2
verb · /ɪnˈdʒendɚ/
gây ra, tạo nên (cảm xúc, tình huống)
Dạng từ
engenders, engendered, engendering (v)
Ví dụ
Clear communication helps engender trust within a team.
Giao tiếp rõ ràng giúp tạo dựng niềm tin trong nhóm.
The new policy engendered a lot of debate.
Chính sách mới gây ra nhiều tranh luận.
Synonym
create
cause
generate
Collocation
engender trust
engender loyalty
engender debate
sketch minh hoạ · engender
02
conjecture
C2
noun · /kənˈdʒektʃɚ/
sự phỏng đoán, điều suy đoán
sketch
03
methodology
C2
noun · /ˌmeθəˈdɑːlədʒi/
phương pháp luận, phương pháp (làm việc/nghiên cứu)
sketch
04
credible
C1
adjective · /ˈkrɛdəbəl/
đáng tin, có thể tin được
sketch
05
haphazard
C2
adjective · /hæpˈhæzərd/
tuỳ tiện, lộn xộn, không có kế hoạch
sketch