Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01scientificB1adjective · /saɪənˈtɪfɪk/liên quan đến khoa học, có tính khoa học
Dạng từ
science (n), scientist (n), scientifically (adv)
Ví dụ
The research is based on scientific evidence.
Nghiên cứu dựa trên bằng chứng khoa học.
Scientists use scientific methods in their work.
Các nhà khoa học sử dụng phương pháp khoa học trong công việc.
Synonym
technicalresearch-based
Collocation
scientific researchscientific evidencescientific method

02adviseB1verb · /ədˈvaɪz/khuyên, tư vấn
03diplomatB2noun · /ˈdɪpləmæt/nhà ngoại giao, người khéo léo trong giao tiếp
04systemA2noun · /ˈsɪstəm/hệ thống, phương pháp
05circuitB2noun · /ˈsɜrkɪt/mạch điện; đường vòng, vòng đua

