Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
mottled
C2
adjective · /ˈmɑːtəld/
lốm đốm, loang lổ
Dạng từ
mottle (v, n)
Ví dụ
The old office walls were mottled with damp patches.
Tường văn phòng cũ loang lổ những vệt ẩm.
The bird has mottled brown feathers that help it hide.
Con chim có bộ lông nâu lốm đốm giúp nó ẩn nấp.
Synonym
spotted
blotchy
speckled
Collocation
mottled skin
mottled brown
mottled with
sketch minh hoạ · mottled
02
austere
C2
adjective · /ɔˈstɪr/
giản dị, khắc khổ; nghiêm khắc
sketch
03
tangle
C1
verb · /ˈtæŋɡəl/
làm rối, rối vào nhau
sketch
04
motley
C1
adjective · /ˈmɑːtli/
hỗn tạp, pha tạp, đủ loại
sketch
05
melodious
C2
adjective · /məˈloʊdiəs/
du dương, êm tai
sketch