Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
indefinitely
C1
adverb · /ɪnˈdɛfənɪtli/
vô thời hạn, không biết đến bao giờ
Dạng từ
indefinite (adj)
Ví dụ
The launch has been postponed indefinitely.
Buổi ra mắt đã bị hoãn vô thời hạn.
We can't keep working these long hours indefinitely.
Chúng ta không thể cứ làm việc nhiều giờ như thế này mãi được.
Synonym
for an unlimited time
without end
forever
Collocation
postponed indefinitely
closed indefinitely
continue indefinitely
sketch minh hoạ · indefinitely
02
substantiate
C2
verb · /səbˈstænʃiˌeɪt/
chứng minh, xác minh (bằng chứng cứ)
sketch
03
dissemination
C2
noun · /dɪˌsemɪˈneɪʃən/
sự phổ biến, sự truyền bá (thông tin)
sketch
04
blurb
C2
noun · /blɜrb/
đoạn giới thiệu ngắn (trên bìa sách, sản phẩm)
sketch
05
norms
C1
noun · /nɔːrmz/
chuẩn mực, quy tắc (xã hội, nhóm)
sketch