Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
scorn
C1
noun · /skɔːrn/
sự khinh bỉ, sự coi thường
Dạng từ
— (danh từ không đếm được); scorn, scorns, scorned, scorning (v); scornful (adj)
Ví dụ
She looked at the cheap offer with scorn.
Cô ấy nhìn lời đề nghị rẻ mạt với vẻ khinh bỉ.
His idea was met with scorn at first.
Ban đầu ý tưởng của anh ấy bị coi thường.
Synonym
contempt
disdain
derision
Collocation
pour scorn on
be met with scorn
nothing but scorn
sketch minh hoạ · scorn
02
closeness
C1
noun · /ˈkloʊsnəs/
sự gần gũi, sự thân thiết, sự gần (về khoảng cách)
sketch
03
nonchalant
C2
adjective · /ˌnɑːnʃəˈlɑːnt/
thờ ơ, bình thản, tỉnh bơ
sketch
04
maneuver
C1
verb · /məˈnuvɚ/
điều khiển khéo léo, lách, xoay xở
sketch
05
irony
C1
noun · /ˈaɪrəni/
sự trớ trêu; sự mỉa mai
sketch