Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
motley
C1
adjective · /ˈmɑːtli/
hỗn tạp, pha tạp, đủ loại
Dạng từ
— (tính từ; thường đứng trước danh từ)
Ví dụ
The startup began with a motley group of designers, coders and students.
Công ty khởi nghiệp bắt đầu với một nhóm pha tạp gồm nhà thiết kế, lập trình viên và sinh viên.
His desk held a motley collection of mugs, cables and old reports.
Bàn làm việc của anh ấy chứa đủ thứ hỗn tạp: cốc, dây cáp và báo cáo cũ.
Synonym
assorted
mixed
miscellaneous
Collocation
motley crew
motley collection
motley assortment
sketch minh hoạ · motley
02
rarity
C1
noun · /ˈrɛrəti/
sự hiếm có; vật hiếm, điều hiếm thấy
sketch
03
hapless
C2
adjective · /ˈhæpləs/
kém may mắn, xui xẻo
sketch
04
tangle
C1
verb · /ˈtæŋɡəl/
làm rối, rối vào nhau
sketch
05
suburbia
C1
noun · /səˈbɜːrbiə/
vùng ngoại ô (và lối sống ở đó)
sketch