Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
ploy
C1
noun · /plɔɪ/
mánh khóe, chiêu trò
Dạng từ
ploys (n, số nhiều)
Ví dụ
The limited-time offer was just a marketing ploy.
Ưu đãi có thời hạn chỉ là một chiêu trò tiếp thị.
Asking for more time was a ploy to delay the negotiation.
Xin thêm thời gian là một mánh để trì hoãn cuộc đàm phán.
Synonym
trick
tactic
manoeuvre
Collocation
marketing ploy
clever ploy
a ploy to
sketch minh hoạ · ploy
02
prospective
C1
adjective · /prəˈspɛktɪv/
tiềm năng, sắp tới, tương lai
sketch
03
mutually
C1
adverb · /ˈmjuːtʃuəli/
lẫn nhau, cho cả đôi bên
sketch
04
conditionally
C1
adverb · /kənˈdɪʃənəli/
một cách có điều kiện
sketch
05
endorsement
C1
noun · /ɪnˈdɔrsmənt/
sự tán thành, sự ủng hộ; sự quảng bá (của người nổi tiếng)
sketch