Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
denunciation
C2
noun · /dɪˌnʌnsiˈeɪʃən/
sự lên án, sự tố cáo
Dạng từ
denounce (v)
Ví dụ
The report led to a strong denunciation of the company's practices.
Bản báo cáo dẫn đến sự lên án mạnh mẽ cách làm ăn của công ty.
His denunciation of the policy surprised his colleagues.
Việc anh ấy lên án chính sách khiến đồng nghiệp bất ngờ.
Synonym
condemnation
criticism
censure
Collocation
public denunciation
strong denunciation
denunciation of
sketch minh hoạ · denunciation
02
electrode
C2
noun · /iˈlektroʊd/
điện cực
sketch
03
anthropology
C1
noun · /ˌænθrəˈpɑlədʒi/
nhân chủng học
sketch
04
compliant
C1
adjective · /kəmˈplaɪənt/
tuân thủ, đáp ứng quy định, dễ bảo
sketch
05
perpetuate
C1
verb · /pərˈpɛtʃueɪt/
duy trì, kéo dài (thường là điều xấu)
sketch