Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
strap
C1
noun · /stræp/
dây đeo, quai
Dạng từ
straps (n, số nhiều); strap, straps, strapped, strapping (v: buộc bằng dây)
Ví dụ
The strap on my laptop bag broke at the airport.
Quai túi laptop của tôi bị đứt ở sân bay.
Fasten the strap of your helmet.
Hãy cài quai mũ bảo hiểm của bạn.
Synonym
belt
band
strip
Collocation
shoulder strap
watch strap
fasten a strap
sketch minh hoạ · strap
02
portable
C1
adjective · /ˈpɔːrtəbəl/
xách tay, dễ mang theo
sketch
03
honk
C1
verb · /hɑŋk/
bóp còi (xe); (ngỗng) kêu
sketch
04
cay
C2
noun · /ki/
đảo nhỏ, cồn cát/san hô thấp
sketch
05
waterfront
C1
noun · /ˈwɑːtərfrʌnt/
khu bờ sông, bờ biển (trong thành phố)
sketch