Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
intrinsic
C2
adjective · /ɪnˈtrɪnzɪk/
nội tại, vốn có, thuộc bản chất
Dạng từ
intrinsically (adv)
Ví dụ
Intrinsic motivation keeps people working hard without rewards.
Động lực nội tại giúp con người làm việc chăm chỉ mà không cần phần thưởng.
Trust is intrinsic to any good partnership.
Niềm tin là yếu tố cốt lõi của mọi mối quan hệ hợp tác tốt.
Synonym
inherent
essential
built-in
Collocation
intrinsic value
intrinsic motivation
intrinsic to
sketch minh hoạ · intrinsic
02
enviable
C1
adjective · /ˈɛnviəbəl/
đáng ghen tị, đáng mơ ước
sketch
03
impeccably
C2
adverb · /ɪmˈpekəbli/
một cách hoàn hảo, chỉn chu
sketch
04
emulate
C2
verb · /ˈemjəleɪt/
noi gương, học theo; giả lập (máy tính)
sketch
05
reap
C1
verb · /rip/
gặt hái, thu được (kết quả, lợi ích); gặt (lúa)
sketch