Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
swap
C1
verb · /swɑːp/
đổi, trao đổi
Dạng từ
swaps, swapped, swapping (v); swap (n)
Ví dụ
Can we swap seats so I can sit by the window?
Chúng ta đổi chỗ được không để tôi ngồi cạnh cửa sổ?
I swapped shifts with a colleague.
Tôi đã đổi ca với một đồng nghiệp.
Synonym
exchange
switch
trade
Collocation
swap seats
swap places
swap ideas
sketch minh hoạ · swap
02
gale
C2
noun · /ɡeɪl/
gió lớn, gió mạnh; tràng (cười)
sketch
03
uneventful
C1
adjective · /ˌʌnɪˈventfəl/
bình lặng, suôn sẻ, không có gì đặc biệt
sketch
04
strap
C1
noun · /stræp/
dây đeo, quai
sketch
05
adjoining
C1
adjective · /əˈdʒɔɪnɪŋ/
liền kề, sát bên
sketch