Skillora
daily 15 mins
Học ngay
Tiến độ
Kế hoạch
Blog
5 từ mới hôm nay
Khó
Dễ · A1–A2
Vừa · B1–B2
Khó · C1–C2
Làm mới
Luyện tập
Bạn đang học với tư cách khách.
Đăng nhập
để xây dựng thói quen.
01
overalls
C1
noun · /ˈoʊvərɔːlz/
quần yếm, bộ quần áo bảo hộ liền thân
Dạng từ
— (danh từ số nhiều; a pair of overalls)
Ví dụ
The mechanics wear blue overalls in the workshop.
Thợ máy mặc đồ bảo hộ màu xanh trong xưởng.
She put on overalls before painting the office walls.
Cô ấy mặc bộ đồ liền thân trước khi sơn tường văn phòng.
Synonym
dungarees
boiler suit
coveralls
Collocation
a pair of overalls
work overalls
denim overalls
sketch minh hoạ · overalls
02
seismic
C2
adjective · /ˈsaɪzmɪk/
(thuộc) động đất; (ví) chấn động, to lớn
sketch
03
proportional
C2
adjective · /prəˈpɔːrʃənəl/
tỷ lệ (thuận), tương xứng
sketch
04
fuse
C1
verb · /fjuz/
hợp nhất, kết hợp; nung chảy dính vào nhau
sketch
05
crude
C1
adjective · /krud/
thô, chưa tinh chế, sơ sài, thô lỗ
sketch