Skilloradaily 15 mins
Làm mớiLuyện tập
Bạn đang học với tư cách khách. Đăng nhập để xây dựng thói quen.
01judgeB1noun, verb · /dʒʌdʒ/thẩm phán, xét xử, đánh giá
Dạng từ
judgment (n), judging (v), judge (n)
Ví dụ
The judge made a fair decision in the case.
Thẩm phán đưa ra quyết định công bằng trong vụ án.
Don't judge people by their appearance.
Đừng đánh giá mọi người bởi ngoại hình của họ.
Synonym
assessevaluatemagistrate
Collocation
fair judgejudge a competitiondon't judge
Sketch minh hoạ cho “judge”